head louse

head louse

A child's parent checks their hair for a head louse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rận đầu: "head louse" một loại côn trùng nhỏ, không cánh, ký sinh trên da đầu tóc của con người, hút máu để sống. Đây một loại ký sinh trùng gây ngứa khó chịu, thường lây lan qua tiếp xúc trực tiếp hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân như lược, .
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ bị cho về nhà từ trường họ tìm thấy một con rận đầu trong tóc của .)
  • (Rận đầu thường gặptrẻ nhỏ, nhưng chúng có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai.)
  • (Việc điều trị rận đầu kịp thời quan trọng để ngăn chúng lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infestation of head lice": sự nhiễm rận đầu, tình trạng bị rận đầu tấn công.
    • An infestation of head lice can cause intense itching and skin irritation. (Sự nhiễm rận đầu có thể gây ngứa dữ dội kích ứng da.)
  • "Head louse treatment": phương pháp điều trị rận đầu, thường bao gồm dầu gội đặc trị hoặc lược chải rận.
    • Many pharmacies sell over-the-counter head louse treatments. (Nhiều hiệu thuốc bán các phương pháp điều trị rận đầu không cần đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Louse (n): rận (số ít), chỉ chung các loại rận ký sinh.
    • A single louse can lay many eggs. (Một con rận đơn lẻ có thể đẻ nhiều trứng.)
  • Lice (n): rận (số nhiều), dạng số nhiều của "louse".
    • Head lice are tiny insects that live on the scalp. (Rận đầu những côn trùng nhỏ sống trên da đầu.)
  • Crab louse (n): rận mu, một loại rận ký sinh khác thường sốngvùng lông mu.
    • Crab lice are different from head lice and require different treatment. (Rận mu khác với rận đầu cần phương pháp điều trị khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Nit: trứng rận (thường bị nhầm lẫn với rận trưởng thành, nhưng thực chất trứng).
    • The nits are attached to the hair shafts close to the scalp. (Trứng rận bám vào thân tóc gần da đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "head louse".

Thành ngữ liên quan
  • "Lousy": tồi tệ, kém cỏi (nghĩa bóng, xuất phát từ việc bị rận làm khó chịu).
    • I feel lousy after catching a cold. (Tôi cảm thấy tồi tệ sau khi bị cảm lạnh.)